Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la lámpara colgante
/lˈampaɾa kɔlɣˈante/
La lámpara colgante
01
đèn treo trần, đèn treo
una lámpara que cuelga del techo mediante un cable o cadena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lámparas colgantes
Các ví dụ
Puedes ajustar la altura de la lámpara colgante según necesites.
Bạn có thể điều chỉnh chiều cao của đèn treo theo nhu cầu.



























