Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El casa ecológica
01
ngôi nhà sinh thái, nhà thân thiện với môi trường
una vivienda diseñada y construida para minimizar su impacto ambiental
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casas ecológicas
Các ví dụ
Construyeron una casa ecológica con materiales sostenibles.
Họ đã xây dựng một ngôi nhà sinh thái bằng vật liệu bền vững.



























