la casa adosada
Pronunciation
/kˈasa ˌaðosˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "casa adosada"trong tiếng Tây Ban Nha

La casa adosada
01

nhà liền kề

una casa de dos o más plantas que comparte una o dos paredes laterales con otras casas similares, formando una hilera
la casa adosada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas adosadas
Các ví dụ
Cada casa adosada tiene su pequeña entrada individual.
Mỗi nhà liền kề có lối vào nhỏ riêng của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng