la torre
to
ˈto
to
rre
re
re
torpe

Định nghĩa và ý nghĩa của "torre"trong tiếng Tây Ban Nha

La torre
01

tháp, công trình cao

una estructura alta y estrecha, a menudo más alta que ancha 
la torre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
torres
Các ví dụ
La torre del castillo se usaba como puesto de vigilancia. 

Tháp của lâu đài được sử dụng như một trạm quan sát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng