la torre
Pronunciation
/tˈɔre/

Định nghĩa và ý nghĩa của "torre"trong tiếng Tây Ban Nha

La torre
01

tháp, công trình cao

una estructura alta y estrecha, a menudo más alta que ancha
la torre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
torres
Các ví dụ
La torre de la iglesia tiene un reloj muy antiguo.
Tháp của nhà thờ có một chiếc đồng hồ rất cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng