la cinta para ductos
cin
ˈθin
thin
ta
ta
ta
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
duc
duk
dook
tos
tos
tos

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinta para ductos"trong tiếng Tây Ban Nha

La cinta para ductos
01

băng dính ống dẫn, băng dính cho ống dẫn

una cinta adhesiva fuerte y resistente, originalmente usada para sellar conductos de aire acondicionado 
la cinta para ductos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cintas para ductos
Các ví dụ
Arregló temporalmente la manguera rota con cinta para ductos. 

Anh ấy đã tạm thời sửa chữa ống nước bị hỏng bằng băng keo ống dẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng