la tablilla
Pronunciation
/taβlˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La tablilla
01

ngói, ván lợp

una pieza delgada de material, como madera o pizarra, usada para cubrir tejados o paredes
la tablilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tablillas
Các ví dụ
Las tablillas asfálticas son un material de cubierta muy común.
Ngói nhựa đường là một vật liệu lợp mái rất phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng