el alféizar
al
al
al
féi
fei
fei
zar
ˈθaɾ
thar

Định nghĩa và ý nghĩa của "alféizar"trong tiếng Tây Ban Nha

El alféizar
01

bệ cửa sổ, gờ cửa sổ

la repisa o parte inferior del marco de una ventana 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alféizares
Các ví dụ
El gato dormía al sol en el alféizar de la ventana. 

Con mèo đang ngủ dưới ánh nắng trên bệ cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng