la puerta giratoria
Pronunciation
/pwˈɛɾta xˌiɾatˈɔɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puerta giratoria"trong tiếng Tây Ban Nha

La puerta giratoria
01

cửa xoay, cửa quay

una puerta que gira alrededor de un eje central dentro de un recinto cilíndrico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
puertas giratorias
Các ví dụ
Empujó suavemente el panel de la puerta giratoria para entrar.
Anh ấy nhẹ nhàng đẩy tấm panel của cửa quay để vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng