Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El puente metálico
01
cầu kim loại
un puente cuya estructura portante está construida principalmente con perfiles de acero
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puentes metálicos
Các ví dụ
El puente metálico sobre el río fue construido en el siglo XIX.
Cây cầu kim loại bắc qua sông được xây dựng vào thế kỷ 19.



























