Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El techo de paja
01
mái nhà lợp bằng rơm
un tejado hecho con capas de material vegetal seco como paja o junco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
techos de paja
Các ví dụ
El fuego es un gran peligro para un techo de paja.
Lửa là mối nguy hiểm lớn đối với mái tranh.



























