la nave lateral
na
ˈna
na
ve
βe
be
la
la
la
te
te
te
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "nave lateral"trong tiếng Tây Ban Nha

La nave lateral
01

gian bên, lối đi bên

un pasillo o espacio paralelo a la nave central de una iglesia o edificio similar 
la nave lateral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
naves laterales
Các ví dụ
Caminamos por la nave lateral para llegar a la capilla. 

Chúng tôi đi dọc theo gian bên để đến nhà nguyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng