la nave lateral
Pronunciation
/nˈaβe lˌatɛɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nave lateral"trong tiếng Tây Ban Nha

La nave lateral
01

gian bên, lối đi bên

un pasillo o espacio paralelo a la nave central de una iglesia o edificio similar
la nave lateral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
naves laterales
Các ví dụ
La luz entra por las ventanas de las naves laterales.
Ánh sáng đi vào qua các cửa sổ của gian bên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng