el relieve
rel
ˈrel
rel
ie
je
ye
ve
βe
be
lluevebrevenievenueve

Định nghĩa và ý nghĩa của "relieve"trong tiếng Tây Ban Nha

El relieve
01

phù điêu

una técnica escultórica donde las figuras sobresalen de una superficie plana 
el relieve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
relieves
Các ví dụ
El artista esculpió un relieve en la pared de mármol. 

Nghệ sĩ đã khắc một phù điêu trên bức tường đá cẩm thạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng