Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La alfombra mágica
01
thảm thần kỳ, thảm bay
una alfombra voladora que se usa como medio de transporte en cuentos de hadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alfombras mágicas
Các ví dụ
El príncipe voló sobre la alfombra mágica.
Hoàng tử bay trên tấm thảm ma thuật.



























