Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La narrativa
01
kể chuyện, tường thuật
la manera o el arte de contar una historia
Các ví dụ
Cambió la narrativa del personaje principal.
Anh ấy đã thay đổi narrativa của nhân vật chính.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kể chuyện, tường thuật