Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El margen
01
lề, biên
el espacio en blanco alrededor del texto en una página
Các ví dụ
Ajusta los márgenes en la configuración de la impresora.
Điều chỉnh lề trong cài đặt máy in.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lề, biên