Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el lista de éxitos
/lˈista ðe ˈɛksitos/
El lista de éxitos
01
bảng xếp hạng bài hát, bảng thành tích
una clasificación que muestra las canciones o álbumes más populares en un momento dado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
listas de éxitos
Các ví dụ
El álbum permaneció en la lista de éxitos durante meses.
Album đã ở trên bảng xếp hạng hit trong nhiều tháng.



























