el lista de éxitos
lista
lista
lista
de
ðe
dhe
éxitos
eksitos
eksitos

Định nghĩa và ý nghĩa của "lista de éxitos"trong tiếng Tây Ban Nha

El lista de éxitos
01

bảng xếp hạng bài hát, bảng thành tích

una clasificación que muestra las canciones o álbumes más populares en un momento dado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
listas de éxitos
Các ví dụ
Su nueva canción entró directamente en la lista de éxitos. 

Bài hát mới của anh ấy đã lọt thẳng vào bảng xếp hạng hit.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng