el disco de vinilo
Pronunciation
/dˈisko ðe βinˈilo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disco de vinilo"trong tiếng Tây Ban Nha

El disco de vinilo
01

đĩa than

un disco de música hecho de plástico que se reproduce con una aguja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
discos de vinilo
Các ví dụ
Coleccionar discos de vinilo es mi pasatiempo favorito.
Sưu tầm đĩa nhựa là sở thích yêu thích của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng