Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El disco de vinilo
01
đĩa than
un disco de música hecho de plástico que se reproduce con una aguja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
discos de vinilo
Các ví dụ
Encontré un disco de vinilo de los Beatles en el mercado.
Tôi tìm thấy một đĩa nhựa vinyl của The Beatles ở chợ.



























