Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El spoiler
01
spoiler, tiết lộ nội dung
una información que revela un elemento sorpresa o importante de la trama de una película, libro o serie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
spoilers
Các ví dụ
No me digas el final, ¡no quiero spoilers!
Đừng nói cho tôi biết kết thúc, tôi không muốn spoiler!



























