Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El spoiler
01
spoiler, tiết lộ nội dung
una información que revela un elemento sorpresa o importante de la trama de una película, libro o serie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
spoilers
Các ví dụ
Mi amigo me arruinó la serie con un spoiler sin querer.
Bạn tôi đã làm hỏng bộ phim truyền hình cho tôi bằng một spoiler vô tình.



























