Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El actor de voz
01
diễn viên lồng tiếng, nghệ sĩ lồng tiếng
un artista que presta su voz a personajes de animación, videojuegos o doblaje
Các ví dụ
Muchos actores de voz pueden imitar una gran variedad de acentos.
Diễn viên lồng tiếng có thể bắt chước nhiều loại giọng khác nhau.



























