el titiritero
ti
ti
ti
ti
ti
ti
ri
ˈɾi
ri
te
te
te
ro
ɾo
ro
carpinterosensibleropatrullerofinanciero

Định nghĩa và ý nghĩa của "titiritero"trong tiếng Tây Ban Nha

El titiritero
01

người điều khiển con rối, nghệ sĩ múa rối

una persona que manipula títeres o marionetas en un espectáculo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
titiriteros
Các ví dụ
El titiritero movía los hilos de la marioneta con gran habilidad. 

Người điều khiển rối di chuyển những sợi dây của con rối với kỹ năng tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng