Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ventrílocuo
01
người nói tiếng bụng, người nói tiếng bụng
un artista que practica la ventriloquia, haciendo parecer que su muñeco habla
Các ví dụ
El niño estaba convencido de que el muñeco del ventrílocuo era real.
Đứa trẻ tin chắc rằng con rối của người nói tiếng bụng là thật.



























