el ventrílocuo
ven
ben
ben
trí
ˈtɾi
tri
loc
lok
lok
uo
wo
vo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventrílocuo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ventrílocuo
01

người nói tiếng bụng, người nói tiếng bụng

un artista que practica la ventriloquia, haciendo parecer que su muñeco habla 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ventrílocuos
Các ví dụ
El ventrílocuo y su muñeco tenían una conversación muy graciosa. 

Người nói tiếng bụng và con rối của anh ấy đã có một cuộc trò chuyện rất hài hước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng