el malabarista
ma
ma
ma
la
la
la
ba
ba
ba
ris
ˈɾis
ris
ta
ta
ta
militaristasecularistasaxofonistatelefonista

Định nghĩa và ý nghĩa của "malabarista"trong tiếng Tây Ban Nha

El malabarista
01

nghệ sĩ tung hứng, người tung hứng

un artista que lanza y atrapa varios objetos en el aire de forma coordinada 
el malabarista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
malabaristas
Các ví dụ
La malabarista usaba mazas de fuego en su acto nocturno. 

Nghệ sĩ tung hứng sử dụng gậy lửa trong tiết mục ban đêm của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng