Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El malabarista
01
nghệ sĩ tung hứng, người tung hứng
un artista que lanza y atrapa varios objetos en el aire de forma coordinada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
malabaristas
Các ví dụ
La malabarista incorporó el baile a su rutina con aros.
Nghệ sĩ tung hứng đã kết hợp điệu nhảy vào thói quen của cô ấy với vòng.



























