Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El spectáculo de títeres
01
buổi biểu diễn múa rối, tiết mục múa rối
una representación teatral con muñecos manipulados por titiriteros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espectáculos de títeres
Các ví dụ
Los niños rieron mucho durante el espectáculo de títeres en el parque.
Những đứa trẻ đã cười rất nhiều trong suốt buổi biểu diễn múa rối ở công viên.



























