la ventriloquia
vent
bent
bent
ri
ɾi
ri
loq
ˈlok
lok
uia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventriloquia"trong tiếng Tây Ban Nha

La ventriloquia
01

thuật nói tiếng bụng, nghệ thuật nói mà không cử động môi

el arte de hablar sin mover los labios, haciendo parecer que la voz viene de un muñeco 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El arte de la ventriloquia requiere mucha práctica para dominarlo. 

Nghệ thuật thuyết phúc âm đòi hỏi rất nhiều thực hành để thành thạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng