Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los títeres
01
múa rối
el arte de representar una historia usando muñecos manipulados con las manos o hilos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
títeres
Các ví dụ
Los niños miraban fascinados el espectáculo de títeres en el parque.
Những đứa trẻ say mê ngắm nhìn màn trình diễn múa rối trong công viên.



























