Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mecenas
01
nhà bảo trợ, người đỡ đầu
una persona o institución que apoya económicamente a artistas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mecenas
Các ví dụ
El mecenas financió la nueva escultura del parque.
Nhà bảo trợ đã tài trợ cho tác phẩm điêu khắc mới trong công viên.



























