Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la escuela de arte
/eskwˈela ðe ˈaɾte/
La escuela de arte
01
trường nghệ thuật
una institución donde se estudian disciplinas artísticas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escuelas de arte
Các ví dụ
Ingresar a una buena escuela de arte es muy competitivo.
Vào một trường nghệ thuật tốt rất cạnh tranh.



























