el cuboide
cu
ku
koo
boi
ˈβoi
boi
de
ðe
dhe
romboidedeltoidetabloidetrapezoide

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuboide"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuboide
01

hình hộp chữ nhật

una figura sólida con seis caras rectangulares 
el cuboide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuboides
Các ví dụ
Una caja de zapatos tiene forma de cuboide. 

Một hộp giày có hình dạng hình hộp chữ nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng