el cuboide
Pronunciation
/kuβˈoɪðe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuboide"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuboide
01

hình hộp chữ nhật

una figura sólida con seis caras rectangulares
el cuboide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuboides
Các ví dụ
En la clase de arte, esculpimos un cuboide en arcilla.
Trong lớp học nghệ thuật, chúng tôi đã điêu khắc một hình hộp chữ nhật bằng đất sét.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng