Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuboide
01
hình hộp chữ nhật
una figura sólida con seis caras rectangulares
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuboides
Các ví dụ
En la clase de arte, esculpimos un cuboide en arcilla.
Trong lớp học nghệ thuật, chúng tôi đã điêu khắc một hình hộp chữ nhật bằng đất sét.



























