Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La entrega a domicilio
01
giao hàng tận nhà, dịch vụ giao hàng
el servicio de llevar un pedido, como comida o productos, directamente a la dirección del cliente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Este restaurante tiene entrega a domicilio sin costo adicional.
Nhà hàng này có giao hàng tận nhà không tính phí bổ sung.



























