Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sin grasa
01
không có chất béo, ít béo
que no contiene grasa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin grasa
giống đực số nhiều
sin grasa
giống cái số ít
sin grasa
giống cái số nhiều
sin grasa
Các ví dụ
¿ Tienen aderezo para ensaladas sin grasa?
Bạn có nước sốt salad không có chất béo không?



























