sin grasa
sin
ˈsin
sin
gra
gɾa
gra
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin grasa"trong tiếng Tây Ban Nha

sin grasa
01

không có chất béo, ít béo

que no contiene grasa 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin grasa
giống đực số nhiều
sin grasa
giống cái số ít
sin grasa
giống cái số nhiều
sin grasa
Các ví dụ
Este yogur sin grasa es mi favorito para el desayuno. 

Sữa chua không béo này là món yêu thích của tôi cho bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng