Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
los productos agrícolas
/pɾoðˈuktos aɣɾˈikolas/
Los productos agrícolas
01
sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm từ trang trại
frutas y verduras frescas cultivadas en una granja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
productos agrícolas
Các ví dụ
La temporada de verano trae los mejores productos agrícolas.
Mùa hè mang đến những sản phẩm nông nghiệp tốt nhất.



























