el agua con gas
Pronunciation
/ˈaɣwa kɔŋ ɡˈas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agua con gas"trong tiếng Tây Ban Nha

El agua con gas
01

nước có ga, nước soda

agua potable carbonatada con burbujas de dióxido de carbono
el agua con gas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
No tenían agua con gas fría.
Họ không có nước có ga lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng