el smoothie
smoothie
esmuði
esmoodhi

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoothie"trong tiếng Tây Ban Nha

El smoothie
01

sinh tố

una bebida espesa hecha de fruta triturada mezclada con yogurt, leche o jugo 
el smoothie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
smoothies
Các ví dụ
Tomé un smoothie de fresa y plátano después del gimnasio. 

Tôi đã uống một ly smoothie dâu và chuối sau khi tập gym.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng