la tortilla
Pronunciation
/tɔɾtˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tortilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La tortilla
01

trứng ốp la

un plato hecho de huevo batido y cocinado en una sartén, a veces con otros ingredientes mezclados
la tortilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tortillas
Các ví dụ
Esta tortilla está esponjosa y dorada por fuera.
Món trứng tráng này mịn và vàng bên ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng