Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
los macarrones con queso
/mˌakarˈones kɔn kˈeso/
Los macarrones con queso
01
mì ống phô mai, mì ống sốt phô mai
un plato de pasta con una salsa cremosa de queso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
macarrones con queso
Các ví dụ
¿ Quieres macarrones con queso como acompañamiento?
Bạn có muốn mì ống phô mai làm món ăn kèm không ?



























