Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el palito de pollo
/palˈito ðe pˈɔʎo/
El palito de pollo
01
thanh gà, dải gà tẩm bột chiên
una tira de pollo rebozada y frita u horneada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
palitos de pollo
Các ví dụ
¿ Prefieres los palitos de pollo o las alitas?
Bạn thích que gà hay cánh gà hơn?



























