Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La copa helada
01
cốc kem, sundae
un postre que consiste en bolas de helado con sirope, frutos secos, nata y otros toppings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
copas heladas
Các ví dụ
Preparamos copas heladas para la fiesta de cumpleaños.
Chúng tôi đã chuẩn bị cốc kem lạnh cho bữa tiệc sinh nhật.



























