la bolsita de té
Pronunciation
/bɔlsˈita ðe tˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bolsita de té"trong tiếng Tây Ban Nha

La bolsita de té
01

túi trà, gói trà

una pequeña bolsa de papel o seda que contiene hojas de té para infusionar
la bolsita de té definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bolsitas de té
Các ví dụ
Aprieta la bolsita de té contra la cuchara antes de sacarla.
Ép túi trà vào thìa trước khi lấy ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng