el chef
Pronunciation
/tʃˈef/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chef"trong tiếng Tây Ban Nha

El chef
01

bếp trưởng, đầu bếp

un cocinero profesional, especialmente el principal en un restaurante
el chef definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chefs
Các ví dụ
La chef famosa escribió un libro de recetas muy popular.
Đầu bếp nổi tiếng đã viết một cuốn sách nấu ăn rất phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng