Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antiadherente
01
chống dính, không dính
que tiene una superficie a la que los alimentos no se pegan durante la cocción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
antiadherente
giống đực số nhiều
antiadherentes
giống cái số ít
antiadherente
giống cái số nhiều
antiadherentes
Các ví dụ
¿ Esta sartén antiadherente es apta para lavavajillas?
Chảo chống dính này có thích hợp cho máy rửa bát không ?



























