el acero inoxidable
a
a
a
ce
ˈθe
the
ro
ɾo
ro
i
i
i
nox
nok
nok
i
si
si
dab
ðaβ
dhab
le
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "acero inoxidable"trong tiếng Tây Ban Nha

El acero inoxidable
01

thép không gỉ, inox

una aleación de acero resistente a la corrosión y al óxido, usada para cubiertos y utensilios de cocina 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El acero inoxidable es fácil de limpiar y muy higiénico. 

Thép không gỉ dễ làm sạch và rất vệ sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng