Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El linguine
01
linguine
un tipo de pasta italiana en forma de cintas largas, planas y estrechas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿ Los linguine son más anchos que los espaguetis?
Linguine có rộng hơn spaghetti không ?



























