el mijo
mi
ˈmi
mi
jo
xo
kho
fijohijoprefijocortijo

Định nghĩa và ý nghĩa của "mijo"trong tiếng Tây Ban Nha

El mijo
01

un cereal pequeño y redondo, muy nutritivo y sin gluten 
el mijo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cocino mijo como alternativa al arroz o la quinoa. 

Tôi nấu như một lựa chọn thay thế cho gạo hoặc quinoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng