la cebada
ce
θe
the
ba
ˈβa
ba
da
ða
dha
baladaposadamanadanevada

Định nghĩa và ý nghĩa của "cebada"trong tiếng Tây Ban Nha

La cebada
01

lúa mạch, một loại ngũ cốc được sử dụng để làm mạch nha

un cereal que se usa para hacer malta, forraje y alimentos humanos 
la cebada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cebada es un ingrediente principal en la fabricación de cerveza. 

Lúa mạch là một thành phần chính trong sản xuất bia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng