la pasta de almendra
pas
ˈpas
pas
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
al
al
al
mend
mend
mend
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasta de almendra"trong tiếng Tây Ban Nha

La pasta de almendra
01

bột hạnh nhân, hỗn hợp hạnh nhân

una masa dulce hecha de almendras molidas y azúcar 
la pasta de almendra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La pasta de almendra es el ingrediente principal del mazapán. 

Bột hạnh nhân là thành phần chính của mazapán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng