Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El papel de arroz
01
giấy gạo, giấy ăn được làm từ gạo
un papel comestible muy fino hecho de harina de arroz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papeles de arroz
Các ví dụ
Compré un paquete de papel de arroz en la tienda asiática.
Tôi đã mua một gói giấy gạo ở cửa hàng châu Á.



























