la sillita
si
si
si
lli
ˈʎi
lii
ta
ta
ta
calcitatermitaseñoritapajita

Định nghĩa và ý nghĩa của "sillita"trong tiếng Tây Ban Nha

La sillita
01

xe đẩy em bé, nôi có bánh xe

un asiento pequeño con ruedas para transportar a un bebé 
la sillita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sillitas
Các ví dụ
Empujamos la sillita por el parque toda la tarde. 

Chúng tôi đẩy xe đẩy em bé quanh công viên suốt buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng