la crema de afeitar
cre
ˈkɾe
kre
ma
ma
ma
de
ðe
dhe
a
a
a
fei
fei
fei
tar
taɾ
tar

Định nghĩa và ý nghĩa của "crema de afeitar"trong tiếng Tây Ban Nha

La crema de afeitar
01

kem cạo râu

una sustancia espumosa que se aplica en la piel para facilitar el afeitado 
la crema de afeitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Apliqué la crema de afeitar sobre la barba húmeda. 

Tôi đã thoa kem cạo râu lên bộ râu ướt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng