el brillo labial
bri
ˈbɾi
bri
llo
ʎo
lio
lab
laβ
lab
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "brillo labial"trong tiếng Tây Ban Nha

El brillo labial
01

son bóng môi, son lấp lánh môi

un producto de maquillaje para los labios que tiene una textura brillante o lustrosa, pero generalmente menos pigmentada que un lápiz labial 
el brillo labial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brillos labiales
Các ví dụ
Su brillo labial favorito tiene un sutil sabor a frutas. 

Son bóng môi yêu thích của cô ấy có hương vị trái cây tinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng