la pasarela
pa
pa
pa
sa
sa
sa
re
ˈɾe
re
la
la
la
acuarela

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasarela"trong tiếng Tây Ban Nha

La pasarela
01

sàn diễn, đường băng

una plataforma larga y estrecha donde los modelos desfilan para mostrar la ropa de un diseñador 
la pasarela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pasarelas
Các ví dụ
La modelo caminó con confianza por la pasarela. 

Người mẫu đã tự tin bước đi trên sàn diễn.

02

cầu đi bộ, cầu dành cho người đi bộ

un puente estrecho para peatones que cruza una carretera, una vía o un río 
Các ví dụ
La pasarela de madera cruza el pequeño arroyo en el parque. 

Cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc qua con suối nhỏ trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng