Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pasarela
01
sàn diễn, đường băng
una plataforma larga y estrecha donde los modelos desfilan para mostrar la ropa de un diseñador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pasarelas
Các ví dụ
La modelo caminó con confianza por la pasarela.
Người mẫu đã tự tin bước đi trên sàn diễn.
02
cầu đi bộ, cầu dành cho người đi bộ
un puente estrecho para peatones que cruza una carretera, una vía o un río
Các ví dụ
La pasarela de madera cruza el pequeño arroyo en el parque.
Cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc qua con suối nhỏ trong công viên.



























